Báo Giá Tôn Lạnh 3 Lớp Mới Nhất 2026 | Giá Tôn Xốp Lạnh

Tôn lạnh 3 lớp hay còn gọi là tôn xốp lạnh là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp nhờ khả năng cách nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả. So với tôn một lớp truyền thống, sản phẩm được bổ sung thêm lớp lõi cách nhiệt ở giữa, giúp nâng cao hiệu suất sử dụng và tạo không gian bên trong mát mẻ hơn.
Báo Giá Tôn lạnh 3 lớp mới nhất
Hiện nay, giá tôn lạnh 3 lớp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày của hai lớp tôn, loại lõi cách nhiệt (EPS, PU, PIR hoặc Rockwool), chiều dày lõi, thương hiệu sản xuất và khối lượng đặt hàng. Đối với các công trình có diện tích lớn, việc lựa chọn đúng loại tôn ngay từ đầu không chỉ tối ưu chi phí đầu tư mà còn giảm đáng kể chi phí điện năng và bảo trì trong suốt vòng đời sử dụng.
| Độ dày tôn | Lõi cách nhiệt | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 0,30 mm | EPS | 220.000 – 280.000 |
| 0,35 mm | EPS | 260.000 – 320.000 |
| 0,40 mm | EPS | 300.000 – 360.000 |
| 0,45 mm | PU | 380.000 – 480.000 |
| 0,50 mm | PU | 450.000 – 580.000 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày tôn, chiều dày lớp xốp, thương hiệu, màu sắc, quy cách sản phẩm, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.
Tôn Lạnh 3 Lớp Là Gì?
Tôn lạnh 3 lớp là vật liệu lợp mái được cấu tạo từ ba lớp liên kết với nhau bằng công nghệ ép nhiệt hoặc ép keo chuyên dụng. Hai lớp ngoài là tôn lạnh mạ hợp kim nhôm – kẽm có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt, trong khi lớp giữa là vật liệu cách nhiệt như EPS, PU, PIR hoặc bông khoáng (Rockwool).
Nhờ cấu trúc nhiều lớp, sản phẩm không chỉ giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới mà còn giảm tiếng ồn do mưa lớn hoặc tác động của môi trường. Đây là lý do tôn xốp lạnh ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cần yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
Cấu tạo của tôn lạnh 3 lớp
| Lớp cấu tạo | Chức năng |
| Tôn lạnh mặt trên | Chống nắng, chống ăn mòn, chịu tác động thời tiết |
| Lõi cách nhiệt EPS/PU/PIR | Giảm truyền nhiệt, chống nóng, cách âm |
| Tôn mặt dưới hoặc giấy bạc | Tăng độ cứng, hoàn thiện mặt dưới và bảo vệ lõi |

Cấu Tạo Chi Tiết Của Tôn Xốp Lạnh
Hiệu quả sử dụng của tôn xốp lạnh phụ thuộc rất lớn vào chất lượng từng lớp vật liệu.
Lớp ngoài cùng sử dụng tôn lạnh được phủ hợp kim nhôm – kẽm theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế ăn mòn trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Đây cũng là lớp chịu tác động trực tiếp của tia UV, mưa, gió và các yếu tố môi trường.
Lớp lõi cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự truyền nhiệt. Tùy theo nhu cầu sử dụng, nhà sản xuất có thể sử dụng lõi EPS, PU, PIR hoặc Rockwool. Trong đó, PU và PIR thường có khả năng cách nhiệt tốt hơn, còn Rockwool nổi bật với khả năng chống cháy.
Lớp cuối cùng là tôn mỏng hoặc giấy bạc, giúp bảo vệ lõi xốp, tăng tính thẩm mỹ cho mặt dưới của mái và góp phần nâng cao độ bền tổng thể của sản phẩm.
Các Loại Tôn Lạnh 3 Lớp Phổ Biến
Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng tôn lạnh 3 lớp đáp ứng nhu cầu của từng loại công trình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vật liệu lõi cách nhiệt, từ đó quyết định khả năng chống nóng, chống cháy và giá thành sản phẩm.
Đối với nhà ở dân dụng, tôn lõi EPS được lựa chọn khá phổ biến nhờ mức giá hợp lý và khả năng cách nhiệt tương đối tốt. Trong khi đó, các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trung tâm logistics thường ưu tiên sử dụng lõi PU hoặc PIR để đạt hiệu quả tiết kiệm năng lượng cao hơn.
So sánh các loại tôn lạnh 3 lớp
| Loại lõi | Khả năng cách nhiệt | Chống cháy | Chi phí |
| EPS | Tốt | Trung bình | Thấp |
| PU | Rất tốt | Khá | Trung bình |
| PIR | Rất tốt | Tốt | Cao |
| Rockwool | Tốt | Rất tốt | Cao |
Ưu Điểm Của Tôn Lạnh 3 Lớp
So với tôn một lớp truyền thống, tôn lạnh 3 lớp mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình sử dụng. Lớp lõi cách nhiệt giúp giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới, góp phần tiết kiệm chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa và thông gió. Đồng thời, sản phẩm còn hạn chế đáng kể tiếng ồn do mưa lớn hoặc môi trường bên ngoài, tạo không gian làm việc và sinh hoạt dễ chịu hơn.
Bên cạnh đó, hai lớp tôn lạnh bên ngoài được phủ hợp kim nhôm – kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Trọng lượng nhẹ cũng là một ưu điểm quan trọng, giúp giảm tải trọng lên hệ kết cấu mái và rút ngắn thời gian thi công.

So sánh hiệu quả giữa tôn thường và tôn lạnh 3 lớp
| Tiêu chí | Tôn 1 lớp | Tôn lạnh 3 lớp |
| Khả năng chống nóng | Trung bình | Rất tốt |
| Khả năng cách âm | Thấp | Tốt |
| Tiết kiệm điện năng | Trung bình | Cao |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền | Khá | Cao |
Tôn Lạnh Và Tôn Xốp Có Gì Khác Nhau?
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa tôn lạnh và tôn xốp, tuy nhiên đây là hai dòng vật liệu có cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau. Tôn lạnh là tấm thép được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt. Trong khi đó, tôn xốp lạnh hay tôn lạnh 3 lớp là sản phẩm được cấu tạo từ hai lớp tôn lạnh kết hợp với một lớp lõi cách nhiệt ở giữa, giúp tăng hiệu quả chống nóng và cách âm.
Nếu công trình chỉ cần một giải pháp lợp mái cơ bản với chi phí đầu tư thấp, tôn lạnh một lớp là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, đối với nhà ở, văn phòng, nhà xưởng hoặc công trình thường xuyên chịu nắng nóng, tôn lạnh 3 lớp sẽ mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn nhờ khả năng giảm truyền nhiệt và hạn chế tiếng ồn.
So sánh tôn lạnh và tôn xốp
| Tiêu chí | Tôn lạnh | Tôn lạnh 3 lớp (Tôn xốp lạnh) |
| Cấu tạo | 1 lớp tôn | 2 lớp tôn + lõi cách nhiệt |
| Khả năng chống nóng | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng cách âm | Trung bình | Tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà kho | Nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Lạnh 3 Lớp
Mức giá tôn lạnh 3 lớp không chỉ phụ thuộc vào độ dày của tôn mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng lõi cách nhiệt, công nghệ sản xuất và quy cách sản phẩm. Trong đó, loại lõi cách nhiệt là yếu tố quyết định đáng kể đến giá thành. Lõi EPS có chi phí thấp hơn, trong khi lõi PU hoặc PIR sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội nên mức giá cũng cao hơn.
Ngoài ra, độ dày của lớp xốp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống nóng và khả năng cách âm. Các sản phẩm sử dụng lõi dày từ 50–100 mm thường có giá cao hơn nhưng mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn, đặc biệt đối với nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Thương hiệu, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển cũng là những yếu tố cần cân nhắc. Với các dự án quy mô lớn, khách hàng thường nhận được mức giá ưu đãi hơn nhờ chính sách chiết khấu theo sản lượng.
Nên Chọn Tôn Lạnh 3 Lớp Nào Cho Từng Công Trình?
Việc lựa chọn đúng loại tôn xốp lạnh sẽ giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và kéo dài tuổi thọ công trình. Với nhà ở dân dụng, các sản phẩm sử dụng lõi EPS dày 50 mm thường đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng và có mức chi phí hợp lý. Đối với nhà xưởng, kho bãi hoặc trung tâm logistics, nên ưu tiên lõi PU hoặc PIR để tăng hiệu quả cách nhiệt và giảm chi phí vận hành hệ thống làm mát.
Các công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy cao như nhà máy, kho hóa chất hoặc khu sản xuất có thể cân nhắc sử dụng lõi Rockwool nhờ khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt hơn.

Ngoài Tôn Lạnh 3 Lớp, Tấm Lợp Nhôm BBA Cũng Là Giải Pháp Đáng Cân Nhắc
Tôn lạnh 3 lớp là giải pháp hiệu quả cho những công trình cần khả năng chống nóng và cách âm. Tuy nhiên, với các dự án yêu cầu tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội hoặc thi công tại khu vực ven biển, vùng có độ ẩm cao hay môi trường công nghiệp, tấm lợp nhôm BBA là lựa chọn đáng để cân nhắc.
Khác với vật liệu thép, nhôm có khả năng hình thành lớp màng oxit tự nhiên trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả mà không cần lớp phủ bảo vệ bổ sung. Bên cạnh đó, tấm lợp nhôm có trọng lượng nhẹ hơn, giảm tải cho hệ kết cấu mái, đồng thời phản xạ bức xạ nhiệt tốt, góp phần giảm nhiệt độ bên trong công trình.
Đối với các công trình như resort, biệt thự ven biển, nhà máy chế biến thực phẩm, nhà xưởng hoặc trung tâm logistics, việc đầu tư tấm lợp nhôm ngay từ đầu có thể giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn.
Kết Luận
Tôn lạnh 3 lớp là giải pháp lợp mái hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng, cách âm và tiết kiệm năng lượng cho nhiều loại công trình. Với cấu tạo gồm hai lớp tôn lạnh kết hợp lõi cách nhiệt, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn so với tôn một lớp truyền thống, đồng thời góp phần giảm chi phí vận hành trong suốt quá trình khai thác.
Khi tham khảo báo giá tôn lạnh 3 lớp, người dùng không nên chỉ quan tâm đến mức giá mà cần xem xét đồng thời các yếu tố như độ dày tôn, loại lõi cách nhiệt, lớp mạ, thương hiệu và điều kiện thi công để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Đối với những công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội hoặc cần giảm chi phí bảo trì trong dài hạn, tấm lợp nhôm BBA Việt Nam cũng là một giải pháp đáng cân nhắc. Với đặc tính không gỉ, trọng lượng nhẹ và khả năng phản xạ nhiệt tốt, tấm lợp nhôm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ASTM A792/A792M – Steel Sheet, 55% Aluminum-Zinc Alloy-Coated by the Hot-Dip Process.
- EN 14509 – Self-supporting Double Skin Metal Faced Insulating Panels.
- JIS G3321 – Hot-dip 55% Aluminum-Zinc Alloy-Coated Steel Sheets and Coils.
- World Steel Association – Technical Guidance for Metallic Coated Steel Roofing.
- International Zinc Association (IZA) – Tài liệu về thép mạ hợp kim nhôm – kẽm trong xây dựng.